top of page

Item List

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY CP XÂY DỰNG PHÚ TÂN CÀ MAU

Tên Tiếng Anh

PHU TAN CA MAU CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

Mã doanh nghiệp

2001094847

Ngành nghề chính

G47524 - Retail cement, bricks, tiles, stone, sand and gravel, iron and steel and other construction materials in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DNTN NƯỚC ĐÁ NGUYỄN QUÂN

Tên Tiếng Anh

NGUYEN QUAN FRESH WATER PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001271253

Ngành nghề chính

D35302 - Ice production

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN LÝ HOÀNG MỊNH

Tên Tiếng Anh

LY HOANG MOI

Mã doanh nghiệp

2000412261

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG HOÀNG TÂM

Tên Tiếng Anh

HOANG TAM GOLD SHOP BUSINESS

Mã doanh nghiệp

2001119925

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG THÀNH ĐÔNG

Tên Tiếng Anh

THANH DONG GOLD SHOP

Mã doanh nghiệp

2001120864

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MTV THỦY SẢN ĐỨC DƯ

Tên Tiếng Anh

DUC DU SEAFOOD COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001352583

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN CHÍ VIỄN

Tên Tiếng Anh

TN CHI VIEN ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2000193972

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN P.NGỌC TRÂN

Tên Tiếng Anh

ENTERPRISE TN P.NGO TRAN

Mã doanh nghiệp

2000352559

Ngành nghề chính

G4773 - Retail other new goods in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DNTN PHAN THỊ KHÉO

Tên Tiếng Anh

PHAN THI DIEN PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2000410722

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ ĐỒNG TIẾN

Tên Tiếng Anh

DONG TIEN COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2001122773

Ngành nghề chính

A03222 - Shrimp farming

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN NGUYỄN CHÚC LY

Tên Tiếng Anh

BUSINESS TN NGUYEN CHUC LY

Mã doanh nghiệp

2001175574

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU PHONG SÍL

Tên Tiếng Anh

PHONG SÍL PETROLEUM ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001294589

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ HƯNG HIỆP TIẾN

Tên Tiếng Anh

HUNG HIEP TIEN COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2001296917

Ngành nghề chính

C10202 - Processing and preserving dry aquatic products

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIỐNG THỦY SẢN SNL

Tên Tiếng Anh

SNL AQUATIC BREED ONE MEMBER LIMITED COMPANY

Mã doanh nghiệp

2001120423

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG TÂM TỶ

Tên Tiếng Anh

TN TN TN TN TN BUSINESS

Mã doanh nghiệp

2001147270

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU HOÀNG VINH

Tên Tiếng Anh

HOANG VINH PETROLEUM TN ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001234170

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÚ BỰ CON

Tên Tiếng Anh

BIG BIG SUCH ONE MEMBER LIMITED COMPANY

Mã doanh nghiệp

2001234822

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÂY RỪNG PHƯƠNG CHINH

Tên Tiếng Anh

PHUONG CHINH FOREST TREE ONE MEMBER COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001298368

Ngành nghề chính

A02101 - Afforestation and tending wooden trees

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ TÀI THỊNH PHÁT FARM

Tên Tiếng Anh

TAI THINH PHAT FARM COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2001298953

Ngành nghề chính

A03212 - Shrimp farming

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY CP M-MART

Tên Tiếng Anh

M-MART JOINT STOCK COMPANY

Mã doanh nghiệp

2001317483

Ngành nghề chính

A0311 - Exploiting sea aquatic products

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH NHƯ Ý 184

Tên Tiếng Anh

NHU Y COMPANY LIMITED 184

Mã doanh nghiệp

2001340299

Ngành nghề chính

F43900 - Other specialized construction activities

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG CÀ MAU 1D

Tên Tiếng Anh

CA MAU ENERGY JOINT STOCK COMPANY 1D

Mã doanh nghiệp

2001302487

Ngành nghề chính

D35115 - Wind electricity

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH NHƯ NGUYÊN NĂM CĂN

Tên Tiếng Anh

COMPANY LIMITED NHU NGUYEN NAM CAN

Mã doanh nghiệp

2001306643

Ngành nghề chính

F43900 - Other specialized construction activities

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ THÀNH CÔNG NUÔI TÔM - CUA KẾT HỢP

Tên Tiếng Anh

SUCCESSFUL COOPERATIVE OF SHRIMP - CRAB FARMING COMBINED

Mã doanh nghiệp

2001330903

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN BỒI DƯỠNG VĂN HÓA DŨNG

Tên Tiếng Anh

ENTERPRISE WITH CULTURAL FOSTERING DUNG

Mã doanh nghiệp

2001343719

Ngành nghề chính

P85590 - Other education has not been divided anywhere

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LA GIA HẢO

Tên Tiếng Anh

LA GIA HAO TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001344920

Ngành nghề chính

G45412 - Retail motorbike, motorbike

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA KHANG FOODS

Tên Tiếng Anh

GIA KHANG FOODS COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001345000

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI KIM HÀ CÀ MAU

Tên Tiếng Anh

KIM HA CA MAU PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001351276

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ CHẢ CÁ NHƯ Ý

Tên Tiếng Anh

CAUSES CA CA NHU Y

Mã doanh nghiệp

2001355217

Ngành nghề chính

C10202 - Processing and preserving dry aquatic products

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY CP CHẾ BIẾN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CADOVIMEX

Tên Tiếng Anh

CADOVIMEX SEAFOOD PROCESSING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY

Mã doanh nghiệp

2000102580

Ngành nghề chính

C10209 - Processing and preserving other products from aquatic products

new-logo-white.png

# Tòa nhà Vietdata,

Số 232 - 234 Ung Văn Khiêm

Phường Thạnh Mỹ Tây

Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam

+84 8888 337 36

info@vietdata.vn

Theo dõi chúng tôi
  • Instagram
  • Facebook
  • LinkedIn
  • YouTube

Giấy phép ICP số 18/GP-TTDT do Sở Thông tin và Truyền thông TP.HCM cấp ngày 18/03/2019

Chịu trách nhiệm nội dung: Nguyễn Thúy Hằng

Vietdata. All Rights Reserved.

Liên hệ

Cảm ơn bạn đã gửi! Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay

bottom of page