top of page

Item List

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN BÔNG VŨ SANG

Tên Tiếng Anh

BONG VU SANG PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001127411

Ngành nghề chính

G47524 - Retail cement, bricks, tiles, stone, sand and gravel, iron and steel and other construction materials in specialized stores

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ TÂN PHÁT LỢI

Tên Tiếng Anh

TAN PHAT LOI COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2001134803

Ngành nghề chính

C10202 - Processing and preserving dry aquatic products

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÔM GIỐNG HẢI NGUYÊN SINH THÁI

Tên Tiếng Anh

HAI NGUYEN SHRIMP BREEDING ONE MEMBER COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001149542

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG VINH CÀ MAU

Tên Tiếng Anh

QUANG VINH VINH CA MAU COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001175736

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC KIM LOẠI THANH TÙNG

Tên Tiếng Anh

THANH TUNG METAL GOLD AND SILVER PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001175831

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH GIỐNG THỦY SẢN ĐỒNG KHỞI

Tên Tiếng Anh

DONG KHOI FISHERIES BREEDING COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001188083

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN ĐÀO TIẾN PHÁT

Tên Tiếng Anh

DAO TIEN PHAT PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001204899

Ngành nghề chính

F43120 - Prepare surface

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI QUỐC ĐƯỢC

Tên Tiếng Anh

NATIONAL TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001243249

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH GIỐNG THỦY SẢN TÀI LỢI

Tên Tiếng Anh

TAI LOI SEAFOOD BREEDING CO., LTD

Mã doanh nghiệp

2001257795

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ CHẾ BIẾN THAN ĐỒNG TÂM

Tên Tiếng Anh

DONG TAM COAL PROCESSING COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2001266221

Ngành nghề chính

C20114 - Other basic organic chemical production

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT, TMDV HẢO CÀ MAU

Tên Tiếng Anh

HAO CA MAU PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001266278

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẮNG LỢI NGỌC HIỂN

Tên Tiếng Anh

THANG LOI NGOC HIEN COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001284541

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN MINH SỮ

Tên Tiếng Anh

MINH SU PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001286958

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TÔM GIỐNG THANH SƠN

Tên Tiếng Anh

THANH SON SHRIMP TRADING COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001300338

Ngành nghề chính

A03223 - Other aquaculture

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VỰA TÔM LÊ ĐIỀN

Tên Tiếng Anh

LE DIEN SHRIMP PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001317839

Ngành nghề chính

G46329 - Other food wholesale

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT NGỌC HIỂN

Tên Tiếng Anh

THANH DAT NGOC HIEN COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001327428

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY SẢN TÂN TIẾN

Tên Tiếng Anh

TAN TIEN FISHERIES SERVICE COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2001329665

Ngành nghề chính

G4632 - Sale food

Tên doanh nghiệp

HỢP TÁC XÃ ĐỒNG ĐẠI LỢI

Tên Tiếng Anh

DONG DAI LOI COOPERATIVE

Mã doanh nghiệp

2000295639

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN HIẾU HUY I

Tên Tiếng Anh

HIEU HUY I PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2000412021

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN PHÚ NHANH

Tên Tiếng Anh

PHU NHANH PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2000412078

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU PHÚ HẢO

Tên Tiếng Anh

PHU HAO PETROLEUM PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2000939280

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH HỒNG TUẤN ÂN

Tên Tiếng Anh

COMPANY LIMITED HONG TUAN AN

Mã doanh nghiệp

2001142265

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC CHÍ ĐƯỢC

Tên Tiếng Anh

CHI DUOC JEWELRY PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001165103

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC TÔ HẠNH

Tên Tiếng Anh

BUSINESS TN GOLD AND SILVER TO HANH

Mã doanh nghiệp

2001165110

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN GIA NGUYỄN

Tên Tiếng Anh

TRAN GIA NGUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001165417

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC NHƯ Ý

Tên Tiếng Anh

NHU Y JEWELRY PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001167196

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN AN KHANG NGỌC HIỂN

Tên Tiếng Anh

AN KHANG NGOC HIEN SEAFOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001198130

Ngành nghề chính

G46322 - Aquatic wholesale

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU PHÚ NHANH

Tên Tiếng Anh

PHU NHANH PETROLEUM COMPANY LIMITED

Mã doanh nghiệp

2001201721

Ngành nghề chính

G47300 - Retail engine fuel in specialized stores

Tên doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH XÃ HỘI CHUỖI TÔM RỪNG MINH PHÚ

Tên Tiếng Anh

MINH PHU FOREST SHRIMP CHAIN SOCIAL CO., LTD

Mã doanh nghiệp

2001262026

Ngành nghề chính

A03224 - Production of domestic aquatic breeds

Tên doanh nghiệp

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC TÔ KHƯƠNG

Tên Tiếng Anh

TO KHUONG JEWELRY PRIVATE ENTERPRISE

Mã doanh nghiệp

2001272874

Ngành nghề chính

G47732 - Retail gold, silver, gemstones and semi -precious stones, jewelry in specialized stores

new-logo-white.png

# Tòa nhà Vietdata,

Số 232 - 234 Ung Văn Khiêm

Phường Thạnh Mỹ Tây

Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam

+84 8888 337 36

info@vietdata.vn

Theo dõi chúng tôi
  • Instagram
  • Facebook
  • LinkedIn
  • YouTube

Giấy phép ICP số 18/GP-TTDT do Sở Thông tin và Truyền thông TP.HCM cấp ngày 18/03/2019

Chịu trách nhiệm nội dung: Nguyễn Thúy Hằng

Vietdata. All Rights Reserved.

Liên hệ

Cảm ơn bạn đã gửi! Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay

bottom of page